co cụm
Định nghĩa
- Động từ:
- Thu nhỏ lại, co rúm vào một chỗ: "co cụm" chỉ hành động hoặc trạng thái thu hẹp không gian, tập trung vào một điểm, thường do sợ hãi, lạnh, hoặc để phòng thủ.
- Tập trung lực lượng vào một khu vực hẹp: Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến thuật, khi một nhóm người hoặc lực lượng di chuyển và dồn lại ở một vị trí nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trời lạnh quá, mấy chú chim co cụm lại với nhau để sưởi ấm. (Trời lạnh, chim thu nhỏ và tập trung lại gần nhau để giữ ấm.)
- Địch co cụm lại sau đợt tấn công bất ngờ. (Kẻ thù tập trung lực lượng vào một chỗ sau cuộc tấn công.)
- Cô bé sợ hãi co cụm người vào góc tường. (Cô bé thu mình lại vào góc tường vì sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "co cụm lực lượng": thu gọn và tập trung quân đội hoặc nguồn lực vào một khu vực.
- Sau trận thua, quân đội phải co cụm lực lượng để phòng thủ. (Sau thất bại, quân đội phải tập trung lại để bảo vệ.)
- "co cụm phòng thủ": hành động thu nhỏ phạm vi để tự bảo vệ.
- Đội bóng co cụm phòng thủ trước sức ép của đối thủ. (Đội bóng tập trung phòng ngự chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Co rúm (động từ): thu nhỏ lại, thường do sợ hoặc lạnh — gần nghĩa với "co cụm".
- Chú mèo co rúm người vì tiếng sấm. (Mèo thu mình lại vì sợ.)
- Cụm lại (động từ): tập trung thành nhóm, không có yếu tố "co".
- Học sinh cụm lại quanh thầy giáo. (Học sinh tập trung quanh thầy.)
Từ đồng nghĩa
- Thu mình: co người lại, rút vào không gian nhỏ hơn.
- Tập trung: dồn vào một chỗ, không có sắc thái sợ hãi.
- Dồn lại: di chuyển và tụ tập vào một điểm.
Thành ngữ liên quan
- Co cụm như rùa: mô tả trạng thái thu mình hoàn toàn, giống như rùa rụt đầu vào mai, thường để tránh nguy hiểm.
- Khi bị la mắng, thằng bé co cụm như rùa, không dám nói gì. (Khi bị mắng, đứa trẻ thu mình lại, im lặng.)